ice-hockey rink
Định nghĩa
Danh từ: Sân băng khúc côn cầu trên băng.
"Ice-hockey rink" là một danh từ ghép chỉ một sân băng được thiết kế đặc biệt để chơi môn khúc côn cầu trên băng (ice hockey). Sân này thường có mặt băng nhân tạo hoặc tự nhiên, được bao quanh bởi các bức tường thấp (boards) và có lưới bảo vệ ở hai đầu để ngăn bóng bay ra ngoài. Đây là một địa điểm thể thao chuyên dụng, khác với các sân băng trượt thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Đội địa phương tập luyện tại sân băng khúc côn cầu mỗi buổi tối.)
- (Chúng tôi đã mua vé để xem trận đấu tại sân băng khúc côn cầu ở trung tâm thành phố.)
- (Sân băng khúc côn cầu đã được cải tạo vào năm ngoái với các bức tường và hệ thống chiếu sáng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the ice-hockey rink": sử dụng sân băng khúc côn cầu cho mục đích tập luyện hoặc thi đấu.
- The junior league will take the ice-hockey rink for the championship game. (Giải đấu trẻ sẽ sử dụng sân băng khúc côn cầu cho trận chung kết.)
"ice-hockey rink dimensions": kích thước tiêu chuẩn của một sân băng khúc côn cầu (thường là 60m x 30m theo tiêu chuẩn quốc tế).
- The coach explained the ice-hockey rink dimensions to the new players. (Huấn luyện viên đã giải thích kích thước sân băng khúc côn cầu cho các cầu thủ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice rink (danh từ): sân băng nói chung, có thể dùng để trượt băng giải trí hoặc chơi khúc côn cầu.
- The public ice rink is open from November to March. (Sân băng công cộng mở cửa từ tháng 11 đến tháng 3.)
- Hockey rink (danh từ): sân băng khúc côn cầu (cách gọi ngắn gọn hơn).
- The hockey rink is packed with fans tonight. (Sân băng khúc côn cầu tối nay đông nghẹt người hâm mộ.)
- Arena (danh từ): nhà thi đấu lớn có sân băng bên trong.
- The team plays in a modern arena with an ice-hockey rink. (Đội thi đấu trong một nhà thi đấu hiện đại có sân băng khúc côn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ice-hockey arena: nhà thi đấu khúc côn cầu trên băng (thường bao gồm cả sân và khán đài).
- Hockey stadium: sân vận động khúc côn cầu (dùng cho các giải đấu lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up an ice-hockey rink: thiết lập một sân băng khúc côn cầu.
- The city plans to set up an ice-hockey rink in the park. (Thành phố dự định thiết lập một sân băng khúc côn cầu trong công viên.)
- Rent an ice-hockey rink: thuê một sân băng khúc côn cầu.
- We can rent an ice-hockey rink for the birthday party. (Chúng tôi có thể thuê một sân băng khúc côn cầu cho bữa tiệc sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
- "The ice-hockey rink is the battlefield": sân băng khúc côn cầu là chiến trường (thành ngữ ẩn dụ chỉ sự cạnh tranh khốc liệt).
- In this tournament, the ice-hockey rink is the battlefield where champions are made. (Trong giải đấu này, sân băng khúc côn cầu là chiến trường nơi những nhà vô địch được tạo nên.)